🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi
Điều khoản cụ thể trong văn bản hợp đồng hoặc luật pháp
💡 Lưu ý ngữ cảnh: Một phần độc lập, mang tính ràng buộc rõ ràng như điều khoản bảo mật, phạt vi phạm.
⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)
- confidentiality clause ➔ điều khoản bảo mật thông tin
- penalty clause ➔ điều khoản phạt vi phạm hợp đồng
- insert a clause ➔ chèn thêm một điều khoản
⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)
cause/kɔːz/
💡 Cause nghĩa là nguyên nhân (không có chữ 'l'), còn clause là điều khoản hợp đồng hoặc mệnh đề ngữ pháp.
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi
👉 Trong ngữ pháp, clause là 'mệnh đề' (gồm chủ ngữ + vị ngữ); trong kinh doanh pháp lý, clause là 'điều khoản'.
🔄 Từ đồng nghĩa
provision(điều khoản)
section(mục, phần)
article(điều khoản (trong luật/hiến pháp))
💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ
“We added a confidentiality clause to prevent sensitive project details from leaking.”
➔ Chúng tôi đã thêm điều khoản bảo mật để ngăn thông tin nhạy cảm của dự án bị rò rỉ.
🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt
Phát âm phụ âm đôi /kl/ dứt khoát, nguyên âm /ɔː/ dài, âm cuối là /z/ rung thanh quản.