← Từ vựng A–Z

cheeseburger

US /ˈtʃizbɚɡɚ/

noun Nâng cao · C1 Ăn uống

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
Mục từ TSL hạng 1109. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

bánh hamburger phô mai

Ví dụ

He ordered a cheeseburger with fries at the diner.

Anh ấy gọi một chiếc bánh hamburger phô mai cùng khoai tây chiên ở quán ăn.

Báo lỗi