← Từ vựng A–Z

cheer

US /tʃɪr/

noun, verb Nâng cao · C1 Giải trí & truyền thông

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
Mục từ TSL hạng 1204. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

tiếng reo hò; cổ vũ

Ví dụ

The crowd began to cheer when the runners crossed the finish line.

Đám đông bắt đầu reo hò khi các vận động viên chạy về đích.

Báo lỗi