← Từ vựng A–Z

chat

US /tʃæt/

verb, noun Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
Mục từ NGSL hạng 2534. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

trò chuyện, nói chuyện phiếm

Ví dụ

The colleagues stopped to chat for a few minutes in the hallway.

Các đồng nghiệp dừng lại trò chuyện vài phút ngoài hành lang.

Báo lỗi