← Từ vựng A–Z

centimeter

US /ˈsɛntəˌmitɚ/

noun Nâng cao · C1 Đời sống hằng ngày

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
Mục từ TSL hạng 1034. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

xăng-ti-mét

Ví dụ

The shelf is ninety centimeters wide, so it fits beside the desk.

Cái kệ rộng chín mươi xăng-ti-mét nên vừa khít bên cạnh bàn làm việc.

Báo lỗi