cell
US /sɛl/
Bản nháp chưa kiểm duyệt.
Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển.
Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
[CẦN KIỂM TRA] Nhiều nghĩa (tế bào, ô bảng tính, phòng giam); chọn nghĩa phổ thông — Mục từ NGSL hạng 629. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.
[CẦN KIỂM TRA] Nhiều nghĩa (tế bào, ô bảng tính, phòng giam); chọn nghĩa phổ thông — Mục từ NGSL hạng 629. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.
Nghĩa
tế bào; ô (bảng tính); pin
Ví dụ
Click on the cell in the spreadsheet where you want the total.
Nhấp vào ô trong bảng tính nơi bạn muốn hiển thị tổng số.