catalog
US /ˈkætəlɔɡ/
Nghĩa
cuốn danh mục sản phẩm
Ví dụ
The new spring catalog includes over two hundred discounted items.
Danh mục mùa xuân mới có hơn hai trăm mặt hàng giảm giá.
Từ đồng nghĩa
- catalogue — cuốn danh mục sản phẩm
- directory — danh bạ, danh mục
- inventory — bảng kiểm kê hàng