cast
US /kæst/
noun, verb Cốt lõi · B1 Giải trí & truyền thông
Bản nháp chưa kiểm duyệt.
Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển.
Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
[CẦN KIỂM TRA] nhiều nghĩa khác nhau (dàn diễn viên, ném, đúc, bó bột); cần xác nhận nghĩa chính — Mục từ NGSL hạng 1618. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.
[CẦN KIỂM TRA] nhiều nghĩa khác nhau (dàn diễn viên, ném, đúc, bó bột); cần xác nhận nghĩa chính — Mục từ NGSL hạng 1618. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.
Nghĩa
dàn diễn viên; ném, đúc
Ví dụ
The cast of the new play will meet fans after the show.
Dàn diễn viên của vở kịch mới sẽ gặp người hâm mộ sau buổi diễn.