🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi
Hàng hóa chuyên chở trên tàu thủy, máy bay hoặc xe tải lớn
💡 Lưu ý ngữ cảnh: Thường thấy trong ảnh Part 2 chụp container tại bến cảng (cargo container, cargo ship).
⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)
- cargo ship ➔ tàu chở hàng hóa
- load cargo ➔ bốc dỡ / xếp hàng hóa lên phương tiện
- cargo container ➔ thùng công-ten-nơ chứa hàng
⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)
freight/freɪt/
💡 Cargo và freight đồng nghĩa, tuy nhiên cargo thường chỉ các kiện hàng vật lý trên tàu/máy bay, freight bao gồm cả dịch vụ và cước phí.
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi
👉 Cargo ship = tàu chở hàng; cargo hold = khoang chứa hàng của máy bay hoặc tàu thủy.
🔄 Từ đồng nghĩa
freight(hàng hóa chuyên chở)
load(tải trọng hàng)
💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ
“Dock workers used giant cranes to unload heavy cargo containers from the vessel.”
➔ Công nhân cảng đã dùng cần cẩu khổng lồ để dỡ các thùng container chở hàng nặng từ con tàu.
🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt
Trọng âm rơi vào âm đầu /ˈkɑːr/, uốn lưỡi âm /r/, âm thứ hai là /ɡoʊ/.