← Từ vựng A–Z

capture

US /ˈkæptʃɚ/

verb, noun Cốt lõi · B1 Công nghệ & kỹ thuật

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
Mục từ NGSL hạng 1658. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

nắm bắt, ghi lại, chiếm lấy

Ví dụ

The new camera can capture clear images even in low light.

Máy ảnh mới có thể ghi lại hình ảnh rõ nét ngay cả khi thiếu sáng.

Báo lỗi