🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi
Công suất hoạt động / Sức chứa (người, hàng hóa)
💡 Lưu ý ngữ cảnh: Hay gặp khi mô tả phòng hội nghị chứa bao nhiêu người hoặc nhà máy chạy hết công suất.
⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)
- seating capacity ➔ sức chứa chỗ ngồi
- operate at full capacity ➔ vận hành hết công suất tối đa
- storage capacity ➔ dung tích kho chứa
- expand capacity ➔ mở rộng công suất sản xuất
⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)
capability/ˌkeɪpəˈbɪləti/: năng lực, khả năng làm việc
💡 Capacity là sức chứa hoặc công suất máy móc; capability là năng lực hoặc trình độ làm việc của con người.
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi
volume: thể tích vật lý
👉 Volume là thể tích đo lường không gian; capacity là ngưỡng giới hạn tối đa có thể tiếp nhận được.
🔄 Từ đồng nghĩa
volume(dung tích)
maximum output(sản lượng tối đa)
💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ
“The newly renovated auditorium has a maximum seating capacity of eight hundred people.”
➔ Khán phòng mới được cải tạo có sức chứa chỗ ngồi tối đa là tám trăm người.
🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt
Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /-ˈpæs-/. Âm đầu là schwa /kə-/, đuôi /-ti/ đọc dứt khoát.