🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Ứng viên sáng giá (đã được chọn vào danh sách phỏng vấn)

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Chủ đề tuyển dụng và phỏng vấn việc làm.

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • ideal candidate ➔ ứng viên lý tưởng
  • qualified candidate ➔ ứng viên đủ tiêu chuẩn năng lực
  • prospective candidate ➔ ứng viên tiềm năng
  • shortlist candidates ➔ chọn lọc ứng viên vào danh sách rút gọn

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

candid/ˈkændɪd/: thẳng thắn, bộc trực
💡 Candidate là danh từ chỉ ứng viên; candid là tính từ mang nghĩa thành thật, bộc trực.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

applicant: người mới nộp hồ sơ bước đầu
👉 Applicant là người nộp đơn đăng ký ban đầu; candidate là người đã qua sàng lọc để vào vòng tuyển chọn chính thức.

🔄 Từ đồng nghĩa

applicant(người xin việc) nominee(người được đề cử)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“She is considered the most qualified candidate for the senior project manager vacancy.”

➔ Cô ấy được đánh giá là ứng viên đủ tiêu chuẩn nhất cho vị trí trưởng nhóm quản lý dự án còn trống.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Trọng âm rơi vào âm tiết đầu /ˈkæn/. Âm đuôi là schwa /-dət/ ngắn gọn, bật nhẹ âm /t/ cuối.