🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Hủy bỏ (cuộc hẹn, chuyến bay, đơn đặt hàng)

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Xuất hiện khắp các đề thi khi có sự cố lịch trình hoặc hủy bỏ đơn mua hàng.

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • cancel a reservation ➔ hủy chỗ đã đặt trước
  • cancel an order ➔ hủy một đơn hàng
  • cancel due to weather ➔ hủy lịch do điều kiện thời tiết
  • free cancellation ➔ hủy đặt chỗ miễn phí

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

conceal/kənˈsiːl/: che giấu, giấu giếm
💡 Cancel là hủy bỏ kế hoạch; conceal mang nghĩa giấu giếm điều gì đó.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

postpone: tạm hoãn dời ngày
👉 Postpone là dời cuộc hẹn sang ngày khác; cancel là hủy bỏ hoàn toàn sự kiện.

🔄 Từ đồng nghĩa

call off(bãi bỏ) abort(hủy ngang)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“The airline had to cancel all afternoon departures because of dense fog covering the runway.”

➔ Hãng hàng không đã phải hủy tất cả các chuyến bay khởi hành vào buổi chiều vì sương mù dày đặc bao phủ đường băng.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Trọng âm rơi vào âm tiết đầu /ˈkæn-/. Âm đuôi /-sl/ đọc liền mượt mà, không thêm 'ờ'.