🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Chiến dịch (quảng cáo, tiếp thị, nâng cao nhận thức)

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Từ trọng tâm trong mảng Marketing & Bán hàng (Part 1, 3, 5).

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • marketing campaign ➔ chiến dịch tiếp thị
  • advertising campaign ➔ chiến dịch quảng cáo
  • launch a campaign ➔ tung ra / khởi động một chiến dịch
  • successful campaign ➔ chiến dịch thành công vang dội

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

champion/ˈtʃæmpiən/: nhà vô địch, quán quân
💡 Campaign phát âm /kæmˈpeɪn/ là chiến dịch; champion phát âm /ˈtʃæmpiən/ là nhà vô địch.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

promotion: chương trình khuyến mãi giảm giá ngắn hạn
👉 Promotion là đợt giảm giá kích cầu ngắn hạn; campaign là chiến dịch truyền thông toàn diện có kế hoạch dài hơi.

🔄 Từ đồng nghĩa

marketing drive(đợt xúc tiến tiếp thị) promotional effort(nỗ lực quảng bá)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“The company plans to launch a nationwide advertising campaign for its new smartphone next month.”

➔ Công ty có kế hoạch triển khai một chiến dịch quảng cáo trên toàn quốc cho chiếc điện thoại thông minh mới vào tháng tới.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Chữ cái 'g' là ÂM CÂM! Phát âm là /kæmˈpeɪn/, trọng âm rơi vào âm tiết hai với nguyên âm đôi /eɪ/.