← Từ vựng A–Z

burst

US /bɝst/

verb, noun Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

nổ tung, vỡ tung

Ví dụ

A water pipe burst in the basement during the night.

Một đường ống nước bị vỡ ở tầng hầm trong đêm.

Báo lỗi