🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Ngân sách (khoản tiền dự trù) / Lập kế hoạch chi tiêu

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Từ trọng tâm trong mọi bối cảnh dự án, hội nghị, cắt giảm chi phí hoặc phân bổ tài chính công ty.

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • within budget ➔ trong giới hạn ngân sách cho phép
  • exceed the budget ➔ vượt quá ngân sách dự kiến
  • tight budget ➔ ngân sách eo hẹp, thắt chặt
  • allocate a budget ➔ phân bổ ngân sách cho dự án

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

buffet/bəˈfeɪ/: tiệc đứng, tiệc tự chọn
💡 Budget kết thúc bằng âm /dʒɪt/ nghĩa là ngân sách; buffet phát âm /bəˈfeɪ/ chỉ hình thức ăn tiệc tự chọn.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

fund: quỹ tiền hiện có sẵn cho mục đích cụ thể
👉 Budget là bảng dự toán thu chi đã được phê duyệt; fund là khoản tiền mặt thực tế đã có sẵn để chi trả.

🔄 Từ đồng nghĩa

financial plan(kế hoạch tài chính)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“We need to ensure that the marketing campaign stays strictly within budget.”

➔ Chúng ta cần đảm bảo rằng chiến dịch tiếp thị phải nằm nghiêm ngặt trong phạm vi ngân sách.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Trọng âm rơi vào âm tiết đầu /ˈbʌ/. Chú ý âm giữa là /dʒ/ (giống âm 'j'), đuôi âm /-ɪt/ dứt khoát, không đọc thành 'bút-ghét'.