← Từ vựng A–Z

brush

US /brʌʃ/

noun Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

cái bàn chải, cọ

Ví dụ

Use a soft brush to clean the dust from the keyboard.

Hãy dùng một chiếc bàn chải mềm để làm sạch bụi trên bàn phím.

Báo lỗi