🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Tập tài liệu quảng cáo gấp nhiều trang (giới thiệu sản phẩm, tour du lịch)

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Ấn phẩm tiếp thị in màu giới thiệu chi tiết sản phẩm, dịch vụ hoặc tour tham quan.

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • promotional brochure ➔ tập tài liệu quảng cáo xúc tiến
  • print brochures ➔ in ấn các tập tài liệu giới thiệu
  • distribute brochures ➔ phát tài liệu quảng cáo

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

pamphlet/ˈpæmflət/
💡 Pamphlet là tập tài liệu mỏng thường dùng tuyên truyền quan điểm; brochure thường dày dặn in màu bóng bẩy để quảng cáo thương mại.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

👉 Travel brochure = cẩm nang du lịch quảng bá; product brochure = sách giới thiệu sản phẩm.

🔄 Từ đồng nghĩa

booklet(tập sách nhỏ) pamphlet(tờ gấp tài liệu) catalog(danh mục sản phẩm)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“You can pick up a promotional brochure at the front desk for detailed package pricing.”

➔ Bạn có thể lấy một tập tài liệu quảng cáo tại quầy lễ tân để xem chi tiết giá các gói dịch vụ.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Trong tiếng Mỹ nhấn âm hai /broʊˈʃʊr/, âm giữa là /ʃ/ tròn môi, đừng đọc thành âm 'ch'.