🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Sự vi phạm thỏa thuận, hợp đồng hoặc quy định an ninh; (v) vi phạm

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Xuất hiện thường xuyên trong bối cảnh tranh chấp pháp lý và an toàn dữ liệu số.

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • breach of contract ➔ sự vi phạm hợp đồng
  • security breach ➔ lỗ hổng / sự cố vi phạm an ninh dữ liệu
  • material breach ➔ vi phạm nghiêm trọng (trọng yếu)

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

bleach/bliːtʃ/
💡 Bleach là chất tẩy trắng (/l/), còn breach là sự vi phạm (/r/).

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

👉 Breach ngoài nghĩa vi phạm quy định còn có nghĩa là 'chỗ thủng rách' ở bức tường thành phòng thủ.

🔄 Từ đồng nghĩa

violation(sự vi phạm) infringement(sự xâm phạm bản quyền/luật lệ)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“Failing to deliver the equipment on schedule constituted a material breach of contract.”

➔ Việc không giao thiết bị đúng hạn đã cấu thành sự vi phạm hợp đồng nghiêm trọng.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Nguyên âm /iː/ kéo dài, âm cuối bật /tʃ/ rõ ràng, phân biệt với âm /ʃ/.