🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi
Thương hiệu, nhãn hiệu sản phẩm; (v) xây dựng nhận thức thương hiệu
💡 Lưu ý ngữ cảnh: Khái niệm cốt lõi trong marketing bao gồm cả tên gọi, logo, uy tín và cảm nhận người dùng.
⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)
- brand awareness ➔ độ nhận diện thương hiệu
- brand loyalty ➔ lòng trung thành của người dùng với nhãn hiệu
- build a strong brand ➔ xây dựng thương hiệu vững mạnh
⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)
blend/blend/
💡 Blend là sự pha trộn hỗn hợp; brand là nhãn hiệu thương hiệu.
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi
👉 Brand loyalty = lòng trung thành với thương hiệu; brand awareness = mức độ nhận biết thương hiệu của công chúng.
🔄 Từ đồng nghĩa
trademark(nhãn hiệu đã đăng ký bản quyền)
label(nhãn mác)
💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ
“Investing in quality packaging helps build a strong brand image in the retail market.”
➔ Đầu tư vào bao bì chất lượng giúp xây dựng hình ảnh thương hiệu vững chắc trên thị trường bán lẻ.
🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt
Phát âm cụm phụ âm /br/ nhanh, nguyên âm /æ/ bẹt miệng, âm đuôi /nd/ ngân nhẹ.