← Từ vựng A–Z

brain

US /breɪn/

noun Cốt lõi · B1 Sức khỏe

Nghĩa

não, bộ não

Ví dụ

Regular exercise can improve the memory and health of your brain.

Tập thể dục đều đặn có thể cải thiện trí nhớ và sức khỏe của não.

Từ đồng nghĩa

  • intellect — trí tuệ, đầu óc
  • mind — tâm trí, trí óc
Báo lỗi