boundary
US /ˈbaʊndɚi/
Bản nháp chưa kiểm duyệt.
Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển.
Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
[CẦN KIỂM TRA] CMUdict có nhiều cách đọc (/ˈbaʊndɚi/; /ˈbaʊndri/); IPA đang ghi là cách đầu tiên, cần kiểm tra có khớp nghĩa đã chọn không. — Mục từ NGSL hạng 2159. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.
[CẦN KIỂM TRA] CMUdict có nhiều cách đọc (/ˈbaʊndɚi/; /ˈbaʊndri/); IPA đang ghi là cách đầu tiên, cần kiểm tra có khớp nghĩa đã chọn không. — Mục từ NGSL hạng 2159. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.
Nghĩa
ranh giới
Ví dụ
A fence marks the boundary between the two properties.
Một hàng rào đánh dấu ranh giới giữa hai bất động sản.