← Từ vựng A–Z

bound

US /baʊnd/

adjective Nâng cao · C1 Kinh doanh chung

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
[CẦN KIỂM TRA] Nhiều nghĩa/từ loại (bound to, bound for, bound by; danh từ/động từ bound = bước nhảy, giới hạn); cần xác nhận nghĩa ưu tiên. — Mục từ TSL hạng 1107. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

chắc chắn sẽ; có nghĩa vụ; đang đi tới

Ví dụ

Prices are bound to rise if the supply of raw materials drops.

Giá chắc chắn sẽ tăng nếu nguồn cung nguyên liệu giảm.

Báo lỗi