boom
US /bum/
noun, verb Mục tiêu · B2 Tài chính & ngân sách
Nghĩa
sự bùng nổ, thời kỳ phát triển nhanh
Ví dụ
The city experienced a construction boom after the new airport was announced.
Thành phố trải qua đợt bùng nổ xây dựng sau khi sân bay mới được công bố.
Từ đồng nghĩa
- surge — sự bùng nổ, tăng vọt
- expansion — sự phát triển nhanh
- flourish — phát triển rực rỡ
Collocations
- Dễ loud thunder boomtiếng sấm nổ ầm ầm vang dội
- Trung economic boom periodthời kỳ bùng nổ tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ
- Khó post-war baby boomgiai đoạn bùng nổ tỷ lệ sinh nở sau chiến tranh
- Cực khó boom-and-bust cycle of marketschu kỳ thăng trầm bùng nổ rồi suy thoái của thị trường