← Từ vựng A–Z

booklet

US /ˈbʊklɪt/

noun Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

tập sách nhỏ

Ví dụ

A booklet with safety instructions is included in the box.

Một tập sách nhỏ có hướng dẫn an toàn được kèm trong hộp.

Báo lỗi