🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi
Tiền thưởng thêm ngoài lương cơ bản nhờ thành tích tốt
💡 Lưu ý ngữ cảnh: Khoản chi thêm theo quý, năm hoặc dự án để khuyến khích tinh thần làm việc.
⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)
- annual bonus ➔ tiền thưởng hàng năm
- performance bonus ➔ tiền thưởng dựa theo năng suất làm việc
- receive a bonus ➔ nhận khoản tiền thưởng
⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)
bone/boʊn/
💡 Bone là xương; bonus là tiền thưởng hoặc phần thưởng cộng thêm.
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi
👉 Bonus trong tiền lương là tiền thưởng; trong đời sống bonus là lợi ích thêm ngoài dự kiến ('as a bonus').
🔄 Từ đồng nghĩa
incentive(khoản khích lệ, tiền thưởng)
reward(phần thưởng)
💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ
“Sales representatives who exceed their targets receive a quarterly performance bonus.”
➔ Đại diện bán hàng vượt chỉ tiêu sẽ nhận được khoản tiền thưởng hiệu suất theo quý.
🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt
Âm đầu là nhị trùng âm /oʊ/ (giọng Mỹ) hoặc /əʊ/ (giọng Anh), âm thứ hai là /nəs/ nhẹ.