← Từ vựng A–Z

bond

US /bɑnd/

noun Cốt lõi · B1 Tài chính & ngân sách

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
[CẦN KIỂM TRA] nhiều nghĩa (trái phiếu, mối gắn kết, keo dán); cần xác nhận nghĩa chính — Mục từ NGSL hạng 1513. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

trái phiếu; mối liên kết

Ví dụ

The government issued a new bond to raise money for the project.

Chính phủ đã phát hành một trái phiếu mới để huy động vốn cho dự án.

Báo lỗi