← Từ vựng A–Z

bloody

US /ˈblʌdi/

adjective Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
[CẦN KIỂM TRA] Cũng là từ chửi thề trong tiếng Anh Anh (bloody hell); nghĩa chính 'dính máu' cần xác nhận khi dùng trong giáo trình — Mục từ NGSL hạng 2265. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

đẫm máu, dính máu

Ví dụ

The nurse wrapped the bloody towel and threw it away.

Y tá gói chiếc khăn dính máu lại và vứt đi.

Báo lỗi