← Từ vựng A–Z

blind

US /blaɪnd/

adjective Mục tiêu · B2 Sức khỏe

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
Mục từ NGSL hạng 2263. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

mù, khiếm thị

Ví dụ

The museum provides audio guides for blind and partially sighted visitors.

Bảo tàng cung cấp hướng dẫn âm thanh cho khách mù và khiếm thị.

Báo lỗi