← Từ vựng A–Z

biological

US /ˌbaɪəˈlɑdʒɪkəl/

adjective Mục tiêu · B2 Công nghệ & kỹ thuật

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
Mục từ NGSL hạng 2658. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

thuộc sinh học

Ví dụ

The lab studies biological samples to develop new treatments for common diseases.

Phòng thí nghiệm nghiên cứu các mẫu sinh học để phát triển phương pháp điều trị mới cho các bệnh thường gặp.

Báo lỗi