🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Có tính ràng buộc về mặt pháp lý hoặc nghĩa vụ

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Các bên bắt buộc phải tuân theo và chịu trách nhiệm trước pháp luật nếu vi phạm.

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • legally binding ➔ ràng buộc về mặt pháp lý
  • binding agreement ➔ thỏa thuận có tính ràng buộc
  • binding arbitration ➔ phán quyết trọng tài có tính ràng buộc

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

blind/blaɪnd/
💡 Blind nghĩa là khiếm thị/mù quáng; binding là có tính ràng buộc pháp lý.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

👉 Binding là tính từ 'ràng buộc pháp lý', nhưng danh từ binding lại là 'gáy sách/bìa đóng sách'.

🔄 Từ đồng nghĩa

obligatory(mang tính bắt buộc) enforceable(có thể thực thi theo luật)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“Once signed by both parties, this document becomes a legally binding agreement.”

➔ Sau khi được cả hai bên ký kết, văn bản này trở thành một thỏa thuận có tính ràng buộc pháp lý.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Âm đầu là nhị trùng âm /aɪ/ ('bai-nd-ing'), nhấn mạnh âm tiết đầu tiên.