← Từ vựng A–Z

big

US /bɪɡ/

adjective Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

to, lớn

Ví dụ

The company is planning a big sale for the end of the season.

Công ty đang lên kế hoạch cho một đợt giảm giá lớn vào cuối mùa.

Từ đồng nghĩa

  • large — rộng lớn, kích thước đồ sộ
  • sizable — khá lớn, đáng kể quy mô
  • substantial — đáng kể, tầm vóc lớn lao
Báo lỗi