🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi
Lợi ích, chế độ phúc lợi nhân viên / Hưởng lợi từ
💡 Lưu ý ngữ cảnh: Thường gặp khi nói về bảo hiểm y tế, ngày nghỉ phép có lương, chế độ hưu trí.
⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)
- employee benefits ➔ chế độ phúc lợi cho nhân viên
- health insurance benefits ➔ quyền lợi bảo hiểm y tế
- benefit from ➔ hưởng lợi từ điều gì
- fringe benefits ➔ phúc lợi bổ sung ngoài lương
⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)
beneficial/ˌbenɪˈfɪʃl/: có lợi, mang lại tiện ích
💡 Benefit là danh từ (phúc lợi) hoặc động từ (hưởng lợi); beneficial là tính từ mang nghĩa có lợi.
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi
advantage: ưu thế vượt trội
👉 Advantage là điểm mạnh hơn đối thủ; benefit là chế độ quyền lợi tốt đẹp mà người lao động nhận được.
🔄 Từ đồng nghĩa
perk(quyền lợi đãi ngộ thêm)
advantage(lợi thế)
💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ
“In addition to a competitive salary, the company provides comprehensive employee health benefits.”
➔ Ngoài mức lương cạnh tranh, công ty còn cung cấp các chế độ phúc lợi sức khỏe toàn diện cho nhân viên.
🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt
Trọng âm rơi vào âm tiết đầu /ˈben-/. Âm cuối /-fɪt/ bật rõ âm /t/ dứt khoát.