← Từ vựng A–Z

bear

US /bɛr/

verb Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
[CẦN KIỂM TRA] Từ nhiều nghĩa (con gấu/chịu đựng/sinh ra); chọn nghĩa động từ phổ biến nhất — Mục từ NGSL hạng 455. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

chịu đựng; mang, chịu (trách nhiệm)

Ví dụ

The company will bear the cost of your travel expenses.

Công ty sẽ chịu chi phí đi lại của bạn.

Báo lỗi