🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Bữa tiệc lớn, yến tiệc chiêu đãi trang trọng (tiệc tất niên, trao giải, mừng công)

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Thường tổ chức tại sảnh khách sạn lớn với nhiều quan khách và bài phát biểu.

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • annual awards banquet ➔ tiệc trao giải thưởng thường niên
  • banquet hall ➔ phòng khánh tiết / sảnh tiệc
  • attend a formal banquet ➔ tham dự buổi tiệc chiêu đãi trang trọng

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

bank/bæŋk/
💡 Bank là ngân hàng; banquet là bữa yến tiệc trang trọng.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

👉 Banquet hall = phòng đại tiệc; awards banquet = tiệc trao giải tôn vinh.

🔄 Từ đồng nghĩa

feast(yến tiệc thịnh soạn) formal dinner(bữa tiệc tối trang trọng) reception(buổi tiệc đón tiếp)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“The annual corporate banquet will be held in the grand ballroom on the third floor.”

➔ Tiệc thường niên của tập đoàn sẽ được tổ chức tại khán phòng đại tiệc ở tầng ba.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Trọng âm rơi vào âm đầu /ˈbæŋk/, âm thứ hai đọc là /wɪt/ dứt khoát.