← Từ vựng A–Z

ban

US /bæn/

verb, noun Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

cấm; lệnh cấm

Ví dụ

The city plans to ban smoking in all public parks.

Thành phố dự định cấm hút thuốc trong tất cả các công viên công cộng.

Báo lỗi