🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Hành lý, va li túi xách mang theo của hành khách

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Danh từ không đếm được (uncountable noun), dùng baggage claim (khu lấy hành lý sân bay).

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • excess baggage fee ➔ phí hành lý quá cước
  • baggage claim area ➔ khu vực trả lại hành lý tại sân bay
  • carry-on baggage ➔ hành lý xách tay

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

luggage/ˈlʌɡɪdʒ/
💡 Baggage và luggage đồng nghĩa hoàn toàn; luggage phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh, baggage phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

👉 Carry-on baggage = hành lý xách tay lên máy bay; checked baggage = hành lý ký gửi dưới khoang hàng.

🔄 Từ đồng nghĩa

luggage(hành lý) suitcases(va li đồ đạc)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“Passengers can proceed to Carousel 4 in the baggage claim area to collect their luggage.”

➔ Hành khách có thể di chuyển đến băng chuyền số 4 tại khu vực nhận hành lý để lấy đồ đạc của mình.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Trọng âm rơi vào âm đầu /ˈbæɡ/, âm đuôi là /ɪdʒ/ rung cổ họng rõ ràng.