🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Nền tảng học vấn, kinh nghiệm quá khứ của một người

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Rất quan trọng trong Part 3 (phỏng vấn xin việc) và Part 2 (miêu tả hậu cảnh bức tranh).

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • background check ➔ thẩm tra lý lịch cá nhân
  • educational background ➔ nền tảng học vấn
  • solid background in ➔ nền tảng vững chắc trong lĩnh vực

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

foreground/ˈfɔːrɡraʊnd/
💡 Foreground là tiền cảnh (phía trước bức ảnh), background là hậu cảnh (phía sau) hoặc nền tảng học vấn.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

👉 Trong tranh TOEIC Part 2: background = hậu cảnh; trong hồ sơ xin việc: background = trình độ và kinh nghiệm trước đây.

🔄 Từ đồng nghĩa

experience(kinh nghiệm) qualifications(năng lực chuyên môn)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“She has a solid background in digital marketing and customer analytics.”

➔ Cô ấy có nền tảng vững chắc về tiếp thị kỹ thuật số và phân tích dữ liệu khách hàng.

“In the background of the picture, several tall office buildings are visible.”

➔ Ở phía hậu cảnh của bức ảnh, có thể nhìn thấy một vài tòa nhà văn phòng cao tầng.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Từ ghép gồm 'back' và 'ground', trọng âm chính nhấn ở /ˈbæk/, nhị trùng âm /aʊ/ rõ ràng.