🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi
Nhận thức, mức độ hiểu biết hoặc nhận diện về một thương hiệu / vấn đề xã hội
💡 Lưu ý ngữ cảnh: Collocation kinh điển: raise awareness (nâng cao nhận thức), brand awareness (độ nhận diện thương hiệu).
⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)
- raise awareness ➔ nâng cao nhận thức cộng đồng
- brand awareness ➔ mức độ nhận diện thương hiệu
- environmental awareness ➔ ý thức bảo vệ môi trường
⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)
aware/əˈwer/
💡 Aware là tính từ có nhận thức; awareness là danh từ mức độ nhận thức.
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi
👉 Brand awareness = độ nhận diện thương hiệu trong công chúng; safety awareness = ý thức an toàn lao động.
🔄 Từ đồng nghĩa
consciousness(sự tỉnh thức, ý thức)
recognition(sự nhận biết, công nhận)
💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ
“The social media campaign significantly boosted brand awareness among young urban professionals.”
➔ Chiến dịch truyền thông xã hội đã nâng cao đáng kể độ nhận diện thương hiệu trong giới chuyên gia trẻ ở đô thị.
🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt
Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /ˈwer/, âm đầu lướt nhẹ /ə/, kết thúc bằng /nəs/.