🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi
Cấp phép chính thức, ủy quyền hoặc phê duyệt quyền hạn cho ai làm gì
💡 Lưu ý ngữ cảnh: Hành động cho phép bằng văn bản hoặc mật khẩu hệ thống.
⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)
- authorized personnel only ➔ chỉ nhân sự được cấp phép mới được vào
- authorize payment ➔ phê duyệt lệnh thanh toán
- officially authorize ➔ chính thức cấp quyền cho phép
⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)
authority/əˈθɔːrəti/
💡 Authority là danh từ thẩm quyền hoặc nhà chức trách; authorize là động từ cấp quyền, phê duyệt.
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi
👉 Authorized personnel only = chỉ dành riêng cho nhân viên có thẩm quyền; authorize expenditure = phê duyệt khoản chi tiêu.
🔄 Từ đồng nghĩa
approve(phê chuẩn)
sanction(cho phép chính thức)
empower(trao quyền)
💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ
“Only the chief financial officer is authorized to approve capital expenditures exceeding $10,000.”
➔ Chỉ giám đốc tài chính mới có thẩm quyền phê duyệt các khoản chi đầu tư vượt quá 10.000 đô la.
🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt
Trọng âm rơi vào âm đầu /ˈɔːθ/, âm /θ/ cắn nhẹ đầu lưỡi thổi hơi, âm đuôi /raɪz/ kết thúc bằng âm rung /z/.