🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Sự kiểm toán, cuộc kiểm tra sổ sách kế toán chính thức; (v) kiểm toán

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Thẩm tra độ chính xác và tính minh bạch của các báo cáo tài chính.

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • conduct an internal audit ➔ tiến hành kiểm toán nội bộ
  • annual financial audit ➔ cuộc kiểm toán tài chính thường niên
  • audit the company books ➔ kiểm toán sổ sách công ty

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

audio/ˈɔːdioʊ/
💡 Audio là âm thanh; audit là kiểm toán tài chính sổ sách.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

👉 Financial audit là kiểm toán tài chính; quality audit là kiểm tra quy trình chất lượng ISO.

🔄 Từ đồng nghĩa

inspect(thanh tra) examine(kiểm tra kỹ lưỡng) review(rà soát lại)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“An independent auditing firm was hired to verify the accuracy of the financial statements.”

➔ Một công ty kiểm toán độc lập đã được thuê để xác thực độ chính xác của các báo cáo tài chính.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Trọng âm rơi vào âm đầu /ˈɔː/, nguyên âm /ɔː/ tròn môi mở vừa phải, âm đuôi /dɪt/ dứt khoát.