🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi
Luật sư đại diện pháp lý, người được ủy quyền hành động trước pháp luật
💡 Lưu ý ngữ cảnh: Từ thông dụng tại Mỹ tương đương lawyer (lawyer là người có bằng luật; attorney là người đại diện trước tòa).
⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)
- consult an attorney ➔ tham vấn ý kiến luật sư
- corporate attorney ➔ luật sư đại diện cho doanh nghiệp
- power of attorney ➔ giấy ủy quyền pháp lý
⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)
lawyer/ˈlɔːjər/
💡 Lawyer là danh từ chung chỉ giới luật gia; attorney là luật sư đại diện thân chủ trong vụ việc cụ thể.
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi
👉 Corporate attorney = luật sư doanh nghiệp; power of attorney = giấy ủy quyền pháp lý.
🔄 Từ đồng nghĩa
lawyer(luật sư)
counsel(cố vấn pháp luật)
barrister(luật sư tranh tụng (Anh))
💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ
“We consulted a specialized corporate attorney before signing the international licensing agreement.”
➔ Chúng tôi đã tham vấn một luật sư doanh nghiệp chuyên ngành trước khi ký thỏa thuận cấp phép quốc tế.
🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt
Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /ˈtɜːr/, uốn lưỡi âm /r/ rõ nét trong tiếng Mỹ, kết thúc bằng /ni/.