🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Tệp đính kèm (trong email hoặc tài liệu)

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Cực kỳ phổ biến trong giao tiếp công sở, xử lý thư điện tử và thông báo văn phòng.

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • email attachment ➔ tệp đính kèm thư điện tử
  • open an attachment ➔ mở tệp đính kèm
  • send as an attachment ➔ gửi dưới dạng tệp đính kèm
  • see the attachment ➔ vui lòng xem tệp đính kèm

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

attainment/əˈteɪnmənt/: sự đạt được, thành tựu
💡 Attachment có âm /æt/ chỉ tệp đính kèm; attainment có âm /eɪ/ chỉ thành tích học tập/công việc.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

enclosure: tài liệu gửi kèm trong phong bì thư giấy
👉 Attachment dùng cho email/tài liệu kỹ thuật số; enclosure dùng cho văn bản giấy đóng kèm trong phong bì thư truyền thống.

🔄 Từ đồng nghĩa

enclosed file(tập tin gửi kèm)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“Please review the updated project proposal in the email attachment before our meeting.”

➔ Vui lòng xem lại bản đề xuất dự án cập nhật trong tệp đính kèm email trước cuộc họp của chúng ta.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Trọng âm rơi vào âm tiết giữa /-tætʃ-/. Lưu ý âm /tʃ/ ('ch') bật rõ môi trước khi sang đuôi /-mənt/.