🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi
Tài sản có giá trị của doanh nghiệp; nhân tố hoặc kỹ năng quý báu
💡 Lưu ý ngữ cảnh: Trong kế toán: tài sản = nợ phải trả + vốn chủ sở hữu (Assets = Liabilities + Equity).
⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)
- fixed assets ➔ tài sản cố định
- valuable asset ➔ tài sản / nhân tố quý giá
- liquid assets ➔ tài sản có tính thanh khoản cao
⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)
assess/əˈses/
💡 Assess là động từ đánh giá (trọng âm 2); asset là danh từ tài sản (trọng âm 1).
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi
👉 Fixed assets = tài sản cố định (nhà xưởng, máy móc); an asset to the team = một nhân sự quý giá cho đội ngũ.
🔄 Từ đồng nghĩa
property(bất động sản, tài sản)
resource(nguồn lực, tài nguyên)
💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ
“Her fluency in three foreign languages makes her a tremendous asset to our global marketing division.”
➔ Việc thông thạo ba ngoại ngữ biến cô ấy thành một nhân tố vô cùng quý báu cho bộ phận tiếp thị toàn cầu của chúng tôi.
🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt
Trọng âm rơi vào âm tiết đầu /ˈæ/, nguyên âm /æ/ bẹt miệng rộng, âm đuôi /t/ sắc nét.