🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi
Đánh giá, thẩm định (tình hình, hiệu quả, thiệt hại)
💡 Lưu ý ngữ cảnh: Rất hay gặp khi nói về thẩm định hiệu quả dự án, đánh giá năng lực nhân viên.
⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)
- assess performance ➔ đánh giá hiệu quả làm việc
- assess the damage ➔ ước tính/thẩm định thiệt hại
- assess the impact ➔ đánh giá mức độ ảnh hưởng
- thoroughly assess ➔ đánh giá một cách kỹ lưỡng
⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)
access/ˈækses/: sự truy cập, lối vào
💡 Assess (động từ) nhấn âm hai mang nghĩa đánh giá; access (danh từ/động từ) nhấn âm đầu mang nghĩa truy cập.
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi
evaluate: đánh giá toàn diện dựa trên hệ thống tiêu chí
👉 Assess thường dùng khi đo lường mức độ, quy mô hoặc giá trị thiệt hại; evaluate mang tính phân tích tổng hợp chất lượng.
🔄 Từ đồng nghĩa
evaluate(đánh giá)
estimate(ước lượng)
💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ
“The supervisor will assess each employee's annual performance at the end of this quarter.”
➔ Người giám sát sẽ đánh giá hiệu quả công việc hàng năm của từng nhân viên vào cuối quý này.
🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt
Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /-ˈses/. Âm đầu là schwa /ə/ nhẹ, tránh nhầm với danh từ 'access' nhấn âm đầu /ˈæk/.