🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Sự lắp ráp linh kiện thành phẩm; dây chuyền sản xuất lắp ráp

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Hình ảnh rất quen thuộc trong tranh TOEIC Part 2 chụp nhà xưởng công nghiệp.

Đại hội đồng, cuộc họp toàn thể của một tổ chức

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Như trong General Assembly (Đại hội đồng Liên hợp quốc).

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • assembly line ➔ dây chuyền lắp ráp nhà máy
  • assembly instructions ➔ hướng dẫn lắp ráp đồ
  • automated assembly ➔ hệ thống lắp ráp tự động hóa

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

assemble/əˈsembl/
💡 Assemble là động từ lắp ráp hoặc tập hợp; assembly là danh từ sự lắp ráp hoặc dây chuyền.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

👉 Assembly line là dây chuyền lắp ráp công nghiệp; assembly instructions là tờ hướng dẫn lắp ghép đồ nội thất.

🔄 Từ đồng nghĩa

construction(sự dựng thành hình) manufacturing line(dây chuyền chế tạo)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“Workers on the automotive assembly line wear protective goggles and noise-canceling headsets.”

➔ Công nhân trên dây chuyền lắp ráp ô tô đeo kính bảo hộ và tai nghe chống ồn.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /ˈsem/, âm đuôi /li/ nhẹ.