🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Lắp ráp linh kiện, đồ đạc / Tập hợp mọi người lại một nơi

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Part 2 thường gặp cảnh công nhân lắp ráp thiết bị hoặc mọi người tập hợp trong phòng họp.

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • assemble parts ➔ lắp ráp các linh kiện phụ tùng
  • easily assembled ➔ dễ dàng lắp ráp
  • assembly line ➔ dây chuyền lắp ráp sản xuất
  • assemble in the auditorium ➔ tập hợp tại khán phòng

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

resemble/rɪˈzembl/: giống nhau về ngoại hình
💡 Assemble là lắp ráp hoặc tập hợp; resemble là trông giống một ai đó hoặc vật gì đó.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

gather: tụ họp tự nhiên
👉 Gather là hành động tụ tập tự nhiên của đám đông; assemble mang tính tổ chức bài bản hoặc thao tác kỹ thuật lắp ráp linh kiện.

🔄 Từ đồng nghĩa

put together(ghép lại) gather(tập hợp)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“The new office furniture comes with clear instructions and can be easily assembled in minutes.”

➔ Nội thất văn phòng mới đi kèm với hướng dẫn rõ ràng và có thể dễ dàng lắp ráp trong vài phút.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /-ˈsem-/. Âm đuôi /-bl/ đọc dứt khoát không thêm 'ờ'.