← Từ vựng A–Z

artistic

US /ɑrˈtɪstɪk/

adjective Nâng cao · C1 Giải trí & truyền thông

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
Mục từ TSL hạng 1026. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

có tính nghệ thuật, có khiếu nghệ thuật

Ví dụ

The magazine praised the artistic design of the new concert hall.

Tạp chí khen ngợi thiết kế đầy tính nghệ thuật của phòng hòa nhạc mới.

Báo lỗi