🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi
Người nộp hồ sơ xin việc, ứng viên
💡 Lưu ý ngữ cảnh: Xuất hiện thường xuyên trong bối cảnh tuyển dụng, phỏng vấn xin việc (Part 3, 4, 5).
⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)
- job applicant ➔ người nộp hồ sơ xin việc
- successful applicant ➔ ứng viên trúng tuyển
- qualified applicant ➔ ứng viên đủ điều kiện/năng lực
- screen applicants ➔ sàng lọc hồ sơ ứng viên
⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)
appliance/əˈplaɪəns/: thiết bị gia dụng
💡 Applicant chỉ người xin việc (hậu tố -ant chỉ người); appliance là thiết bị máy móc trong nhà (household appliances).
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi
candidate: ứng viên (đã lọt vào danh sách xét chọn)
👉 Applicant là người nộp đơn (giai đoạn đầu); candidate là ứng viên tiềm năng đã vượt qua sàng lọc hồ sơ để vào vòng trong.
🔄 Từ đồng nghĩa
candidate(ứng viên)
seeker(người tìm kiếm (job seeker))
💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ
“The human resources team interviewed over thirty qualified applicants for the position.”
➔ Bộ phận nhân sự đã phỏng vấn hơn ba mươi ứng viên đủ tiêu chuẩn cho vị trí này.
🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt
Trọng âm rơi vào âm tiết đầu /ˈæp/. Âm đuôi /-kənt/ phát âm schwa /ə/ ngắn, bật nhẹ âm /t/ cuối.