🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Hàng năm, định kỳ mỗi năm một lần

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Rất hay gặp trong Part 1 (thông báo cuộc họp thường niên) và Part 4 (lịch trình sự kiện annual conference).

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • annual report ➔ báo cáo tài chính thường niên
  • annual conference ➔ hội nghị thường niên
  • annual revenue ➔ doanh thu hàng năm
  • annual leave ➔ nghỉ phép có lương hàng năm

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

annul/əˈnʌl/: bãi bỏ, hủy bỏ hiệu lực pháp lý
💡 Annual là tính từ chỉ chu kỳ hàng năm; annul là động từ mang nghĩa bãi bỏ hiệu lực hợp đồng.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

perennial: vĩnh viễn, kéo dài qua nhiều năm
👉 Annual là sự kiện lặp lại đều đặn mỗi năm một lần; perennial là trạng thái hoặc vấn đề tồn tại liên tục nhiều năm.

🔄 Từ đồng nghĩa

yearly(hàng năm)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“All department managers are required to attend the annual budget meeting next Monday.”

➔ Tất cả các trưởng phòng đều được yêu cầu tham dự cuộc họp ngân sách thường niên vào thứ Hai tới.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Trọng âm rơi vào âm tiết đầu /ˈæn/. Âm /j/ nối mượt giữa 'u' và 'al' tạo thành /juəl/, không đọc tách rời thành 'an-nu-an'.